21三体综合症
èr shí yī sān tǐ zōng hé zhèng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. trisomy
- 2. Down's syndrome
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.