Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. go ngang
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 综
tóm lược
tổng hợp
phức tạp và rối rắm
hội chứng tam nhiễm sắc thể 21
Chỉ số tổng hợp giá cổ phiếu Sở Giao dịch Chứng khoán Thượng Hải
Chỉ số tổng hợp Sở giao dịch chứng khoán Thượng Hải
hội chứng hô hấp Trung Đông
rối loạn căng thẳng sau sang chấn
hội chứng Down
hội chứng hô hấp cấp tính nghiêm trọng
hội chứng Tourette
hội chứng đột tử ở trẻ sơ sinh
hội chứng Budd-Chiari
CinemaScope
Chỉ số tổng hợp Thượng Hải (chỉ số thị trường chứng khoán)
đánh giá và tuyển chọn toàn diện
hội chứng sốt cao kèm giảm tiểu cầu (SFTS)
báo cáo tổng hợp
báo cáo toàn diện
hệ thống dây cáp tích hợp
hội chứng
tính tổng hợp
tóm tắt
Mạng kỹ thuật số dịch vụ tổng hợp
Mạng kỹ thuật số dịch vụ tích hợp (ISDN) (tin học)
phương pháp tổng hợp
hội chứng
nghệ thuật tổng hợp
khu phức hợp
tóm tắt
hiệu ứng tổng hợp
tổng hợp
tổng quản lý
tạp kỹ (định dạng giải trí)
chương trình tạp kỹ
nhìn tổng quan về điều gì đó
tổng số
tóm tắt
bệnh Meniere (rối loạn tiền đình gây chóng mặt, ù tai, giảm thính lực)
hội chứng ống cổ tay
hội chứng ruột kích thích
phức tạp
hội chứng loạn sản tủy xương (MDS)