Bỏ qua đến nội dung

zèng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. go ngang

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

11 nét

Từ chứa 综

综上所述
zōng shàng suǒ shù

tóm lược

综合
zōng hé

tổng hợp

错综复杂
cuò zōng fù zá

phức tạp và rối rắm

21三体综合症
èr shí yī sān tǐ zōng hé zhèng

hội chứng tam nhiễm sắc thể 21

上海证券交易所综合股价指数
shàng hǎi zhèng quàn jiāo yì suǒ zōng hé gǔ jià zhǐ shù

Chỉ số tổng hợp giá cổ phiếu Sở Giao dịch Chứng khoán Thượng Hải

上证综合指数
shàng zhèng zōng hé zhǐ shù

Chỉ số tổng hợp Sở giao dịch chứng khoán Thượng Hải

中东呼吸综合征
zhōng dōng hū xī zōng hé zhèng

hội chứng hô hấp Trung Đông

创伤后心理压力紧张综合症
chuāng shāng hòu xīn lǐ yā lì jǐn zhāng zōng hé zhèng

rối loạn căng thẳng sau sang chấn

唐氏综合症
táng shì zōng hé zhèng

hội chứng Down

严重急性呼吸系统综合症
yán zhòng jí xìng hū xī xì tǒng zōng hé zhèng

hội chứng hô hấp cấp tính nghiêm trọng

图雷特氏综合症
tú léi tè shì zōng hé zhèng

hội chứng Tourette

婴儿猝死综合症
yīng ér cù sǐ zōng hé zhèng

hội chứng đột tử ở trẻ sơ sinh

布加综合征
bù jiā zōng hé zhēng

hội chứng Budd-Chiari

新艺综合体
xīn yì zōng hé tǐ

CinemaScope

沪综指
hù zōng zhǐ

Chỉ số tổng hợp Thượng Hải (chỉ số thị trường chứng khoán)

甄综
zhēn zōng

đánh giá và tuyển chọn toàn diện

发热伴血小板减少综合征
fā rè bàn xuè xiǎo bǎn jiǎn shǎo zōng hé zhēng

hội chứng sốt cao kèm giảm tiểu cầu (SFTS)

综合报导
zōng hé bào dǎo

báo cáo tổng hợp

综合报道
zōng hé bào dào

báo cáo toàn diện

综合布线
zōng hé bù xiàn

hệ thống dây cáp tích hợp

综合征
zōng hé zhēng

hội chứng

综合性
zōng hé xìng

tính tổng hợp

综合叙述
zōng hé xù shù

tóm tắt

综合服务数位网络
zōng hé fú wù shù wèi wǎng luò

Mạng kỹ thuật số dịch vụ tổng hợp

综合业务数字网
zōng hé yè wù shù zì wǎng

Mạng kỹ thuật số dịch vụ tích hợp (ISDN) (tin học)

综合法
zōng hé fǎ

phương pháp tổng hợp

综合症
zōng hé zhèng

hội chứng

综合艺术
zōng hé yì shù

nghệ thuật tổng hợp

综合馆
zōng hé guǎn

khu phức hợp

综括
zōng kuò

tóm tắt

综效
zōng xiào

hiệu ứng tổng hợp

综析
zōng xī

tổng hợp

综理
zōng lǐ

tổng quản lý

综艺
zōng yì

tạp kỹ (định dạng giải trí)

综艺节目
zōng yì jié mù

chương trình tạp kỹ

综观
zōng guān

nhìn tổng quan về điều gì đó

综计
zōng jì

tổng số

综述
zōng shù

tóm tắt

美尼尔氏综合症
měi ní ěr shì zōng hé zhèng

bệnh Meniere (rối loạn tiền đình gây chóng mặt, ù tai, giảm thính lực)

腕管综合症
wàn guǎn zōng hé zhèng

hội chứng ống cổ tay

肠易激综合征
cháng yì jī zōng hé zhēng

hội chứng ruột kích thích

错综
cuò zōng

phức tạp

骨髓增生异常综合征
gǔ suǐ zēng shēng yì cháng zōng hé zhēng

hội chứng loạn sản tủy xương (MDS)