正在, 在 và 着
Phân biệt “đang làm ngay lúc này” với “vẫn duy trì một trạng thái”.
正在 và 在 đánh dấu hành động đang diễn ra, còn 着 đứng sau động từ để chỉ trạng thái kéo dài. Dùng chúng để tiếng Trung của bạn nghe sống động và có chuyển động.
正在 — nhấn mạnh hành động đang diễn ra
Đặt 正在 trước động từ để nhấn mạnh việc đang xảy ra ngay bây giờ. Cấu trúc: chủ ngữ + 正在 + động từ (tân ngữ).
Ví dụ: 他现在正在看书。 — “Anh ấy đang đọc sách ngay lúc này.”
在 — dấu hiệu nhẹ hơn
在 trước động từ cũng chỉ hành động đang diễn ra nhưng nhấn nhẹ hơn. Cấu trúc: chủ ngữ + 在 + động từ (tân ngữ).
Ví dụ: 我还在等你呢。 — “Tôi vẫn đang đợi bạn.”
Ví dụ: 老师已经在讲课,请安静。 — “Giáo viên đang giảng bài rồi, xin im lặng.”
着 — chỉ trạng thái kéo dài
着 đứng sau động từ để cho thấy kết quả/trạng thái vẫn tiếp diễn. Cấu trúc: động từ + 着 + (phần còn lại).
Ví dụ: 门开着,快进来。 — “Cửa đang mở, vào nhanh đi.”
Thử bài luyện tiến hành
Gõ dấu hiệu còn thiếu hoặc chuyển sang trắc nghiệm, rồi nhấn enter để kiểm tra.
Tiếp tục ôn mẫu câu này.
Bạn vừa luyện một thẻ ngữ pháp thật. Tạo tài khoản để lưu mẫu câu này, sau đó chọn một gói để tiếp tục ôn tập. Mọi gói đều có bảo đảm hoàn tiền trong 30 ngày.
9,99 US$
Hằng tháng
Mỗi tháng
Giá trị tốt nhất
49,99 US$
Gói năm không giới hạn
Mỗi năm
119,99 US$
Trọn đời
Một lần
Tiếp tục luyện tập
Thêm các dấu hiệu tiến hành này vào hàng đợi để nghe và gõ đi gõ lại. HanyuGuide trộn thẻ cloze ngữ pháp với từ vựng để bạn tăng tốc với câu thật.
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.