Bỏ qua đến nội dung
HSK 2.0 Cấp 2+ HSK 3.0 Cấp 2+ 6 phút đọc 4 từ trọng tâm

正在 vs 在 vs 着

Dùng 正在, 在 và 着 để nói hành động đang diễn ra với ví dụ và bài luyện cloze.

正在 vs 在 vs 着 cover
Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

正在 và 在 đánh dấu hành động đang diễn ra, còn 着 đứng sau động từ để chỉ trạng thái kéo dài. Dùng chúng để tiếng Trung của bạn nghe sống động và có chuyển động.

正在 — nhấn mạnh hành động đang diễn ra

Đặt 正在 trước động từ để nhấn mạnh việc đang xảy ra ngay bây giờ. Cấu trúc: chủ ngữ + 正在 + động từ (tân ngữ).

Ví dụ: 他现在正在看书。 — “Anh ấy đang đọc sách ngay lúc này.”

在 — dấu hiệu nhẹ hơn

trước động từ cũng chỉ hành động đang diễn ra nhưng nhấn nhẹ hơn. Cấu trúc: chủ ngữ + 在 + động từ (tân ngữ).

Ví dụ: 我还在等你呢。 — “Tôi vẫn đang đợi bạn.”

Ví dụ: 老师已经在讲课,请安静。 — “Giáo viên đang giảng bài rồi, xin im lặng.”

着 — chỉ trạng thái kéo dài

đứng sau động từ để cho thấy kết quả/trạng thái vẫn tiếp diễn. Cấu trúc: động từ + 着 + (phần còn lại).

Ví dụ: 门开着,快进来。 — “Cửa đang mở, vào nhanh đi.”

Thử bài luyện tiến hành

Gõ dấu hiệu còn thiếu hoặc chuyển sang trắc nghiệm, rồi nhấn enter để kiểm tra.

他现在 看书。

Anh ấy đang đọc sách ngay bây giờ.
Gõ từ còn thiếu rồi nhấn Enter để kiểm tra
Nghĩa

Tiếp tục luyện tập

Thêm các dấu hiệu tiến hành này vào hàng đợi để nghe và gõ đi gõ lại. HanyuGuide trộn thẻ cloze ngữ pháp với từ vựng để bạn tăng tốc với câu thật.

Từ vựng hỗ trợ