Bỏ qua đến nội dung
HSK 2.0 Cấp 2+ HSK 3.0 Cấp 2+ 6 phút đọc

过 biểu thị kinh nghiệm

Nói về những nơi đã đến, món ăn đã thử và việc đã làm ít nhất một lần.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

Động từ + 过

Dùng 过 để nói ai đó đã từng trải qua một kinh nghiệm.

你去过北京吗?

Khi nào dùng 过 để nói về kinh nghiệm

过 đánh dấu kinh nghiệm, không phải một sự việc đã hoàn tất tại thời điểm cụ thể. Nó nói rằng hành động đó là một phần trong trải nghiệm sống của ai đó.

我吃过这个菜。

Tôi đã từng thử món này.

我从来没去过上海。

Tôi chưa từng đến Thượng Hải.

她学过中文。

Cô ấy đã từng học tiếng Trung.

我没看过这个电影。

Tôi chưa từng xem bộ phim này.

Lỗi thường gặp

  • 过 nói về kinh nghiệm, không nói về thời điểm chính xác.
  • Phủ định kinh nghiệm bằng 没...过.
  • Đừng xếp chồng 了 và 过 trừ khi có lý do đặc biệt.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

去年我去 北京三次

Tôi đã đến Bắc Kinh ba lần, đều vào năm ngoái. Đánh dấu kinh nghiệm
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter