Practical Travel & Online Chinese
HSK 2-3
Bắt buộc
12 từ
Airports and Hotels
Handle travel documents, luggage, flight issues, bookings, check-in, and rooms.
Mục tiêu
Learners can identify key airport and hotel words and ask for help during arrival or check-in.
Tell hotel staff you have a booking and ask whether the flight is delayed.
Trọng tâm
airport
hotel
check-in
Ví dụ hữu ích
我有预订,今天入住。
Wǒ yǒu yùdìng, jīntiān rùzhù.
I have a reservation and am checking in today.
我的行李在哪里?
Wǒ de xíngli zài nǎlǐ?
Where is my luggage?
到, 离, and 从
Talk about routes, distance, and origin with three essential place words.
Thử vài thẻ từ module này
Tiếp tục lộ trình này
Tạo tài khoản miễn phí để lưu lộ trình này, ôn các thẻ sắp tới và giữ module trong hàng đợi học của bạn.
Danh sách từ của module
| Từ | Pinyin | Nghĩa | Cấp | Từ điển |
|---|---|---|---|---|
| 护照 | hù zhào | passport |
HSK 2.0 3
HSK 3.0 3
|
Từ điển |
| 飞机 | fēi jī | airplane |
HSK 2.0 1
HSK 3.0 1
|
Từ điển |
| 登机牌 | dēng jī pái | boarding pass |
HSK 2.0 5
HSK 3.0 3
|
Từ điển |
| 行李 | xíng li | luggage |
HSK 2.0 3
HSK 3.0 3
|
Từ điển |
| 酒店 | jiǔ diàn | wine shop |
HSK 2.0 2
HSK 3.0 2
|
Từ điển |
| 房间 | fáng jiān | room |
HSK 2.0 2
HSK 3.0 1
|
Từ điển |
| 预订 | yù dìng | to place an order |
HSK 2.0 5
HSK 3.0 5
|
Từ điển |
| 入住 | rù zhù | to check in (at a hotel etc) |
HSK 2.0 3
HSK 3.0 4
|
Từ điển |
| 退房 | tuì fáng | to check out of a hotel room |
HSK 2.0 3
HSK 3.0 3
|
Từ điển |
| 电梯 | diàn tī | elevator |
HSK 2.0 3
HSK 3.0 3
|
Từ điển |
| 票 | piào | ticket |
HSK 2.0 2
HSK 3.0 2
|
Từ điển |
| 晚点 | wǎn diǎn | (of trains etc) late |
HSK 2.0 3
HSK 3.0 3
|
Từ điển |