Bỏ qua đến nội dung
HSK 2.0 Cấp 2+ HSK 3.0 Cấp 2+ 6 phút đọc

到, 离 và 从

Nói về tuyến đường, khoảng cách và điểm xuất phát bằng ba từ chỉ địa điểm thiết yếu.

Được dịch từ tiếng Anh bằng AI. Có thể có sai sót.

Mẫu câu

到 = đến; 离 = cách; 从 = từ

Dùng đúng giới từ cho chuyển động, khoảng cách và điểm bắt đầu.

我想到机场。

Khi nào dùng 到, 离 và 从

到 chỉ điểm đến. 从 chỉ điểm xuất phát. 离 đo khoảng cách từ một địa điểm.

酒店离地铁站很近。

Khách sạn ở gần ga tàu điện ngầm.

我从北京来。

Tôi đến từ Bắc Kinh.

从这里到车站要十分钟。

Từ đây đến nhà ga mất mười phút.

学校离我家不远。

Trường học không xa nhà tôi.

Lỗi thường gặp

  • Đừng dùng 从 cho khoảng cách; hãy dùng 离.
  • 到 có thể là động từ hoặc một phần của cụm chỉ lộ trình.
  • Giữ 从 đứng trước địa điểm xuất phát.

Luyện tập trọng tâm

Luyện đúng mẫu này trước khi chuyển sang phần khác.

他 北京来

Anh ấy đến từ Bắc Kinh
Nhập phần còn thiếu, rồi nhấn Enter