一丝不苟
yī sī bù gǒu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cẩn thận tỉ mỉ
- 2. không một sợi lông nào không đúng chỗ
- 3. theo quy tắc nghiêm ngặt
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
不要漏掉“苟”字写成“一丝不”,这个成语是四个字。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他工作起来总是 一丝不苟 ,非常认真。
He always works meticulously and very seriously.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.