一二
Định nghĩa
- 1. một hai; một vài
- 2. một chút; một ít
Từ chứa 一二
sự kiện 28 tháng 1 năm 1932 tại Thượng Hải
Phong trào 1-2-9
12 tháng 4
Sự biến ngày 12 tháng 4
cuộc chính biến phản cách mạng ngày 12 tháng 4 năm 1927
vụ thảm sát ngày 12 tháng 3 năm 1927
biết sơ qua; biết đại khái