四一二反革命政变

sì yī èr fǎn gé mìng zhèng biàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. counterrevolutionary coup of 12th April 1927, Chiang Kai-shek's coup against the communists in Shanghai