Bỏ qua đến nội dung

一代

yī dài
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thế hệ
  2. 2. thế hệ người
  3. 3. thế hệ mới

Usage notes

Collocations

一代 is commonly used with 人 to mean 'a generation of people', as in 一代人 (yī dài rén).

Common mistakes

Do not confuse 一代 (one generation) with 一代代 (generation after generation).

Câu ví dụ

Hiển thị 1
一代 人有很多机会。
This generation has many opportunities.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.