Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thế hệ
- 2. thế hệ người
- 3. thế hệ mới
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
一代 is commonly used with 人 to mean 'a generation of people', as in 一代人 (yī dài rén).
Common mistakes
Do not confuse 一代 (one generation) with 一代代 (generation after generation).
Câu ví dụ
Hiển thị 1这 一代 人有很多机会。
This generation has many opportunities.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.