一再
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. lặp đi lặp lại
- 2. một lần nữa
- 3. lặp lại
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
Don't confuse with 再; 一再 emphasizes repetition, while 再 alone means 'again'.
Câu ví dụ
Hiển thị 3他 一再 犯同样的错误。
妈妈 一再 叮嘱我要按时吃饭。
下週 一再 見。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.