Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

一刀两断

yī dāo liǎng duàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. two segments with a single cut (idiom)
  2. 2. fig. to make a clean break (idiom)