Bỏ qua đến nội dung

一口

yī kǒu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. readily
  2. 2. flatly (deny, admit and so on)
  3. 3. a mouthful
  4. 4. a bite

Câu ví dụ

Hiển thị 5
他喝了 一口 水,咽了下去。
He took a sip of water and swallowed it.
他吐了 一口 痰。
He spit out some phlegm.
他生气地往地上吐了 一口 唾沫。
He angrily spat a mouthful of saliva on the ground.
他吧的一声亲了孩子 一口
He gave the child a smacking kiss.
一口
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13275227)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 一口