Bỏ qua đến nội dung

一口气

yī kǒu qì
HSK 3.0 Cấp 6 Trạng từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. một hơi
  2. 2. trong một hơi
  3. 3. liên tục

Usage notes

Collocations

常与“跑、读完、吃完、做完”等动词搭配,表示不间断地完成某事。

Common mistakes

“一口气”通常用于一次性连续完成的动作,不能用于持续性习惯,不能说“我一口气学习中文”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
一口气 跑到了学校。
He ran to the school in one breath.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.