Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. một hơi
- 2. trong một hơi
- 3. liên tục
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“跑、读完、吃完、做完”等动词搭配,表示不间断地完成某事。
Common mistakes
“一口气”通常用于一次性连续完成的动作,不能用于持续性习惯,不能说“我一口气学习中文”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他 一口气 跑到了学校。
He ran to the school in one breath.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.