一周

yī zhōu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. one week
  2. 2. all the way around
  3. 3. a whole cycle

Câu ví dụ

Hiển thị 2
一周 做兩次運動。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 8353010)
請提前 一周 預約。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 1928714)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.