一周
yī zhōu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. one week
- 2. all the way around
- 3. a whole cycle
Câu ví dụ
Hiển thị 2他 一周 做兩次運動。
請提前 一周 預約。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.