一唱三叹
yī chàng sān tàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 一倡三歎|一倡三叹[yī chàng sān tàn]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.