一块

yī kuài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. one block
  2. 2. one piece
  3. 3. one (unit of money)
  4. 4. together
  5. 5. in the same place
  6. 6. in company