Bỏ qua đến nội dung

kuài
HSK 2.0 Cấp 1 HSK 3.0 Cấp 1 Measure word Rất phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khối
  2. 2. miếng
  3. 3. cái

Thông tin chữ Hán

Thứ tự nét

7 nét

Quan hệ giữa các từ

Từ liên quan

2 mục

Từ đồng nghĩa

1 mục

Câu ví dụ

Hiển thị 5
化石是恐龙的骨骼。
肉太硬,嚼不动。
地有五亩。
名贵的手表是他爷爷留下的。
手表很值钱。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ chứa 块

板块
bǎn kuài

khối

一块
yī kuài

một khối

俄罗斯方块
é luó sī fāng kuài

Tetris

全局模块
quán jú mó kuài

mô-đun toàn cục

八块腹肌
bā kuài fù jī

cơ bụng sáu múi

六块腹肌
liù kuài fù jī

cơ bụng sáu múi

冰块
bīng kuài

cục đá

冰块盒
bīng kuài hé

khay đá

凝块
níng kuài

cục máu đông

切块
qiē kuài

cắt thành từng miếng

切成块
qiē chéng kuài

cắt thành khối

功能模块
gōng néng mó kuài

mô-đun chức năng

加冰块
jiā bīng kuài

cho đá

区块
qū kuài

khối

区块链
qū kuài liàn

blockchain

地块
dì kuài

mảng kiến tạo

块垒
kuài lěi

u sầu

块根
kuài gēn

củ rễ

块煤
kuài méi

thanh cục

块状
kuài zhuàng

cục, tảng

块茎
kuài jīng

thân củ

块菌
kuài jūn

nấm cục (nấm ăn được mọc dưới đất)

块规
kuài guī

khối căn mẫu (khối dùng để đo chính xác)

块头
kuài tóu

kích thước

块体
kuài tǐ

khối

多模块
duō mó kuài

nhiều mô-đun

大块朵颐
dà kuài duǒ yí

nhai một miếng lớn (thành ngữ); một miếng to khó nhai

大块头
dà kuài tóu

người to béo

大陆块
dà lù kuài

mảng lục địa (địa chất)

定量分块
dìng liàng fēn kuài

phân khối lượng

寝苫枕块
qǐn shān zhěn kuài

nằm trên rơm và gối đất (thành ngữ)

封装块
fēng zhuāng kuài

viên nang

少块肉
shǎo kuài ròu

(sẽ) không hại gì (khi làm gì đó)

尸块
shī kuài

bộ phận cơ thể (của xác chết bị cắt xẻo)

库模块
kù mó kuài

mô-đun thư viện

微型封装块
wēi xíng fēng zhuāng kuài

vi nang

拉丁方块
lā dīng fāng kuài

hình vuông Latinh (câu đố toán học)

接口模块
jiē kǒu mó kuài

mô-đun giao diện

斑块
bān kuài

mảng

方块
fāng kuài

khối lập phương

方块字
fāng kuài zì

chữ Hán

方块舞
fāng kuài wǔ

điệu nhảy vuông (điệu nhảy truyền thống của Mỹ)

方块草皮
fāng kuài cǎo pí

cục đất cỏ (golf)

木块
mù kuài

khối gỗ

板块构造
bǎn kuài gòu zào

kiến tạo mảng

板块理论
bǎn kuài lǐ lùn

thuyết kiến tạo mảng

枕块
zhěn kuài

dùng đất sét làm gối (trong thời kỳ tang chế)

模块
mó kuài

mô-đun (trong phần mềm)

模块化
mó kuài huà

tính mô-đun

模块化理论
mó kuài huà lǐ lùn

thuyết mô-đun hóa

模块单元
mó kuài dān yuán

đơn vị mô-đun

模块式
mó kuài shì

mô-đun

模块板
mó kuài bǎn

bảng mô-đun

汤块
tāng kuài

viên súp

滑块
huá kuài

khối trượt

滚刀块
gǔn dāo kuài

miếng cắt chéo xoay dần khi thái rau củ

燃料芯块
rán liào xīn kuài

viên nhiên liệu

版块
bǎn kuài

bản in

石块
shí kuài

đá

砌块
qì kuài

khối xây dựng

碎块
suì kuài

mảnh vỡ

砖块
zhuān kuài

gạch

种块
zhǒng kuài

củ giống

组块
zǔ kuài

khối

肿块
zhǒng kuài

sự sưng tấy

血块
xuè kuài

cục máu đông

质量块
zhì liàng kuài

một khối lượng

金银块
jīn yín kuài

vàng thỏi

鸡块
jī kuài

miếng gà viên

雹块
báo kuài

hạt mưa đá

魔术方块
mó shù fāng kuài

khối Rubik

鲁毕克方块
lǔ bì kè fāng kuài

khối Rubik