一声
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. thanh nhất
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Câu ví dụ
Hiển thị 5他吧的 一声 把树枝折断了。
他吧的 一声 亲了宝宝一下。
他吧的 一声 亲了孩子一下。
他吧的 一声 把书合上了。
他吧的 一声 把棍子折断了。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.