一头

yī tóu
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. one head
  2. 2. a head full of sth
  3. 3. one end (of a stick)
  4. 4. one side
  5. 5. headlong
  6. 6. directly
  7. 7. rapidly
  8. 8. simultaneously

Từ cấu thành 一头