一套

yī tào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. suit
  2. 2. a set
  3. 3. a collection
  4. 4. of the same kind
  5. 5. set pattern of behavior

Từ cấu thành 一套