一套
yī tào
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bộ
- 2. bộ đồ
- 3. bộ sưu tập
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Trọn đời 690 k ₫
Thử một buổi luyện tập
Câu ví dụ
Hiển thị 5我买了 一套 正版软件。
我们租赁了 一套 公寓。
他今天穿了 一套 新西装。
教练制定了 一套 新战术。
她的嫁妆包括 一套 红木家具。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.