Bỏ qua đến nội dung

一如既往

yī rú jì wǎng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. như trước đây
  2. 2. như cũ
  3. 3. như xưa

Usage notes

Collocations

一如既往地 + verb, not 一如既往 + verb; the 地 is often required in formal writing.

Formality

Mostly used in formal contexts like speeches, official statements, and written language; rarely in casual conversation.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我会 一如既往 地支持你。
I will continue to support you as always.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.