一家
Định nghĩa
- 1. cả nhà
- 2. cùng một gia đình
- 3. gia đình họ ...
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Câu ví dụ
Hiển thị 5这是 一家 国有企业。
这是 一家 老字号餐厅。
我们公司是 一家 中外合资企业。
他被 一家 大公司录用了。
他在 一家 大公司工作。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.
Từ chứa 一家
cả gia đình
chủ gia đình
cả nhà
người trong nhà không nói lời khách sáo
không phải người một nhà thì không vào cùng một cửa
có phong cách riêng của mình
quan hệ thân thiết như người một nhà
The Simpsons (phim truyền hình Mỹ)