Bỏ qua đến nội dung

一家人

yī jiā rén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cả gia đình

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他们 一家人 过着快活的日子。
Their whole family lives a happy life.
周末,我们 一家人 团聚,享受天伦之乐。
On the weekend, our whole family gathers together and enjoys domestic bliss.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.