Bỏ qua đến nội dung

一带

yī dài
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vùng
  2. 2. khu vực
  3. 3. địa phương

Usage notes

Common mistakes

一带 is often used after a place name to mean 'the area around ...', e.g., 北京一带 (the Beijing area), and is less common alone.

Từ cấu thành 一带