Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vùng
- 2. khu vực
- 3. địa phương
Quan hệ giữa các từ
Related words
3 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
一带 is often used after a place name to mean 'the area around ...', e.g., 北京一带 (the Beijing area), and is less common alone.