Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

一意

yī yì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. focus
  2. 2. with complete devotion
  3. 3. stubbornly

Từ cấu thành 一意