一拍即合

yī pāi jí hé

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. to be together from the first beat (idiom)
  2. 2. to hit it off
  3. 3. to click together
  4. 4. to chime in easily