Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

一斑

yī bān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. lit. one spot (on the leopard)
  2. 2. fig. one small item in a big scheme

Từ cấu thành 一斑