一方
yī fāng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. a party (in a contract or legal case)
- 2. one side
- 3. area
- 4. region
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.