一模一样
yī mú yī yàng
HSK 3.0 Cấp 6
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. exactly the same (idiom)
- 2. carbon copy
- 3. also pr. [yī mó yī yàng]