Bỏ qua đến nội dung

一模一样

yī mú yī yàng
HSK 3.0 Cấp 6 Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hoàn toàn giống nhau
  2. 2. giống hệt nhau
  3. 3. giống như nhau

Usage notes

Collocations

Typically used with tangible things: 长得一模一样 (look exactly alike), not for emotions or opinions.

Common mistakes

Don't use 一模一样 to describe abstract similarity like personalities; it's for concrete visual/trait sameness. Use 相似 or 类似 instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这两幅画看上去 一模一样
These two paintings look exactly the same.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.