一次生,两次熟
yī cì shēng , liǎng cì shú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. lần đầu còn lạ, lần thứ hai quen
- 2. lần đầu còn lạ, lần sau quen
- 3. lần đầu xa lạ, lần sau thân quen