一步一趋
yī bù yī qū
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 亦步亦趨|亦步亦趋[yì bù yì qū]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.