Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

一点

yī diǎn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. a bit
  2. 2. a little
  3. 3. one dot
  4. 4. one point

Câu ví dụ

Hiển thị 2
一点 水。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 392263)
一点 儿放!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 420002)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 一点