一生
yī shēng
HSK 3.0 Cấp 2
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trọn đời
- 2. suốt đời
- 3. một đời
Từ chứa 一生
一生一世
yī shēng yī shì
a whole lifetime (idiom); all my life
九死一生
jiǔ sǐ yī shēng
nine deaths and still alive (idiom); a narrow escape
科学技术是第一生产力
kē xué jì shù shì dì yī shēng chǎn lì
science and technology is the number one productive force (from a 1978 speech by Deng Xiaoping 鄧小平|邓小平[dèng xiǎo píng] introducing the Four Modernizations 四個現代化|四个现代化[sì ge xiàn dài huà])