Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. rõ ràng ngay lập tức
- 2. hiểu ngay lập tức
- 3. thấy ngay
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
It is a fixed idiom and cannot be broken apart or reordered; do not say “一了然目” or “一目了然了”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这张地图把路线画得 一目了然 。
This map draws the route clearly at a glance.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.