Bỏ qua đến nội dung

一目了然

yī mù liǎo rán
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. rõ ràng ngay lập tức
  2. 2. hiểu ngay lập tức
  3. 3. thấy ngay

Usage notes

Common mistakes

It is a fixed idiom and cannot be broken apart or reordered; do not say “一了然目” or “一目了然了”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这张地图把路线画得 一目了然
This map draws the route clearly at a glance.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.