Bỏ qua đến nội dung

一等奖

yī děng jiǎng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. first prize

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他得了 一等奖
He got first prize.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.