Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tuyến đầu
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“工作”“战斗”等词搭配,如“奋战在一线”。
Cultural notes
疫情期间,“一线”常指医护人员等最直接接触病毒的工作岗位。
Câu ví dụ
Hiển thị 1医护人员在抗疫 一线 工作。
Medical workers are working on the front line of the fight against the epidemic.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.