Bỏ qua đến nội dung

一线

yī xiàn
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tuyến đầu

Usage notes

Collocations

常与“工作”“战斗”等词搭配,如“奋战在一线”。

Cultural notes

疫情期间,“一线”常指医护人员等最直接接触病毒的工作岗位。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
医护人员在抗疫 一线 工作。
Medical workers are working on the front line of the fight against the epidemic.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 一线