Bỏ qua đến nội dung

一经

yī jīng
HSK 3.0 Cấp 7 Trạng từ Hiếm

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ngay khi
  2. 2. một khi

Quan hệ giữa các từ

Từ liên quan

2 mục

Từ đồng nghĩa

1 mục

Câu ví dụ

Hiển thị 1
合同 一经 签订,即具有法律效力。

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 一经