Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ngay khi
- 2. một khi
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与'就'、'便'、'即'搭配,表示条件成立后立即引发结果。
Common mistakes
'一经'后面必须紧跟动词或动词短语表示已经完成的动作,不能单独做谓语。
Câu ví dụ
Hiển thị 1合同 一经 签订,即具有法律效力。
Once the contract is signed, it becomes legally effective.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.