一言

yī yán

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. one sentence
  2. 2. brief remark

Câu ví dụ

Hiển thị 1
好, 一言 為定。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10464518)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 一言