一语破的
yī yǔ pò dì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. see 一語中的|一语中的[yī yǔ zhòng dì]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.