一起
yì qǐ
HSK 2.0 Cấp 1
HSK 3.0 Cấp 1
Trạng từ
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. together
Ngữ pháp
Hướng dẫn có 一起
Vào hướng dẫn đầy đủ với bài tập điền khuyết. Nhấp sẽ tải trang và đưa bạn lên đầu.