一起
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. cùng nhau
- 2. với nhau
- 3. chung với nhau
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
一起 is often used with 跟/和/与 + person + 一起 to mean 'together with someone'.
Common mistakes
Learners may misuse 一起 as a verb; it's an adverb, so you cannot say '我们一起' alone without a verb, but '我们一起去' is correct.
Câu ví dụ
Hiển thị 5我们 一起 学习。
我们 一起 去公园吧。
咱们 一起 去吃饭吧!
他们 一起 搬那张大桌子。
他们 一起 抬箱子。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.