Bỏ qua đến nội dung

一路

yī lù
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cả đoạn đường
  2. 2. đi cùng hướng
  3. 3. cùng loại

Usage notes

Collocations

Commonly used with 走, 陪, 送, etc. (e.g., 我陪你一路走到车站 'I'll accompany you all the way to the station').

Common mistakes

Do not confuse with 一直 (yìzhí, 'continuously'); 一路 emphasizes a journey or shared direction.

Câu ví dụ

Hiển thị 3
我们 一路 走到了公园。
We walked all the way to the park.
祝你 一路 平安。
Wish you a safe journey.
一路 順風!
Nguồn: Tatoeba.org (ID 339236)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 一路