一轮
yī lún
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. first round or stage (of a match, election, talks, planned policy etc)
Câu ví dụ
Hiển thị 1一轮 旭日从东方升起。
A rising sun rises from the east.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.