一边
yì biān
HSK 2.0 Cấp 3
HSK 3.0 Cấp 3
Trạng từ
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
- 1. while; at the same time
Ngữ pháp
Hướng dẫn có 一边
Vào hướng dẫn đầy đủ với bài tập điền khuyết. Nhấp sẽ tải trang và đưa bạn lên đầu.