一遍

yī biàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. one time (all the way through)
  2. 2. once through

Câu ví dụ

Hiển thị 3
請再讀 一遍 這個詞。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13146477)
請再說 一遍
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13192542)
再做 一遍
Nguồn: Tatoeba.org (ID 398218)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 一遍