一遍
yī biàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. one time (all the way through)
- 2. once through
Câu ví dụ
Hiển thị 3請再讀 一遍 這個詞。
請再說 一遍 。
再做 一遍 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.