Bỏ qua đến nội dung

一面

yī miàn
HSK 3.0 Cấp 7 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. một mặt
  2. 2. một bên
  3. 3. một khía cạnh

Usage notes

Common mistakes

Do not confuse with '一边' when meaning 'simultaneously'; '一面' can be used interchangeably but is less colloquial.

Formality

In the sense of 'one side', '一面' is slightly more formal than '一边', often used in written language.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
一面 吃饭, 一面 看电视。
He eats and watches TV at the same time.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 一面