一齐
yī qí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cùng một lúc
- 2. đồng thời
- 3. cùng lúc
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
“一齐”表示动作同时发生,强调时间一致;“一起”表示在同一个地方或共同做某事,两者不能互换。例如:“大家一齐鼓掌” (强调同时鼓掌) vs “我们一起去” (强调一块儿去)。
Câu ví dụ
Hiển thị 1学生们 一齐 站起来。
The students stood up simultaneously.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.