Bỏ qua đến nội dung

一齐

yī qí
HSK 3.0 Cấp 7 Trạng từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. cùng một lúc
  2. 2. đồng thời
  3. 3. cùng lúc

Usage notes

Common mistakes

“一齐”表示动作同时发生,强调时间一致;“一起”表示在同一个地方或共同做某事,两者不能互换。例如:“大家一齐鼓掌” (强调同时鼓掌) vs “我们一起去” (强调一块儿去)。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
学生们 一齐 站起来。
The students stood up simultaneously.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 一齐