丁酉
dīng yǒu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. thirty-fourth year D10 of the 60 year cycle, e.g. 1957 or 2017
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.