Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

七孔

qī kǒng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. the seven apertures of the human head: 2 eyes, 2 ears, 2 nostrils, 1 mouth

Từ cấu thành 七孔